Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "dấu phẩy" (1)
dấu phẩy
Tiếng Anh
Danh từcomma
Đặt dấu phẩy đúng chỗ.
Place the comma correctly.
Từ liên quan "dấu phẩy" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "dấu phẩy" (1)
Đặt dấu phẩy đúng chỗ.
Place the comma correctly.
